Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 450mm ) - 544.01.304

Mã sp:
544.01.304
1.720.000đ
2.749.000đ
Khuyến mãi
1800 9494 - 096 339 1379
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Ống khóa TSA 330 4 Mặt HAFELE 482.09.006

Ống khóa TSA 330 4 Mặt HAFELE 482.09.006

482.09.006
138.000 đ
154.000 đ
Bộ bản lề Blum REVEGO duo Trái 802T1350.L3 (8801009) - 1357 – 1506mm

Bộ bản lề Blum REVEGO duo Trái 802T1350.L3 (8801009) - 1357 – 1506mm

802T1350.L3 (8801009)
40.250.000 đ
47.352.600 đ
Bộ Kệ Convoy Lavido 450mm Hafele 549.62.904

Bộ Kệ Convoy Lavido 450mm Hafele 549.62.904

549.62.904
40.690.000 đ
50.860.000 đ
Khay chia ngăn kéo Hafele - 552.52.307

Khay chia ngăn kéo Hafele - 552.52.307

552.52.307
1.540.000 đ
1.914.000 đ
Thùng gạo 3 ngăn điện tử cao cấp

Thùng gạo 3 ngăn điện tử cao cấp

TG10.450
3.090.000 đ
5.150.000 đ
Bộ khóa tay nắm đế dài Hafele 499.62.503

Bộ khóa tay nắm đế dài Hafele 499.62.503

499.62.503
966.000 đ
1.379.400 đ
Giá gia vị điện EMS3060 (ESV8960Pro) – Eurogold

Giá gia vị điện EMS3060 (ESV8960Pro) – Eurogold

EMS3060 (ESV8960Pro)
9.445.000 đ
18.890.000 đ
Tay nắm gạt có nắp che Hafele 903.92.586

Tay nắm gạt có nắp che Hafele 903.92.586

903.92.586
375.000 đ
442.000 đ
Thùng gạo mặt gương màu đen B309 (GB309B) – Eurogold

Thùng gạo mặt gương màu đen B309 (GB309B) – Eurogold

B309 (GB309B)
1.545.000 đ
3.090.000 đ
Rổ Đựng Dụng Cụ Vệ Sinh Hafele 545.48.411

Rổ Đựng Dụng Cụ Vệ Sinh Hafele 545.48.411

545.48.411
3.480.000 đ
4.968.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 450mm ) - 544.01.304

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 450mm màu đen Häfele 544.01.304

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)

Chiều rộng khoang tủ (mm)

Chiều sâu (mm)        

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024           

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494 - 096 339 1379