Logo

Giá úp đĩa Hafele ( 450mm ) - 544.01.304

Mã sp:
544.01.304
1.720.000đ
2.749.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Bồn cầu Hafele một khối Sapporo 588.79.412

Bồn cầu Hafele một khối Sapporo 588.79.412

588.79.412
7.727.000 đ
9.090.000 đ
Tay nắm tủ Häfele H2135 106.70.102

Tay nắm tủ Häfele H2135 106.70.102

106.70.102
171.000 đ
190.000 đ
Bẫy nước S-Trap Hafele 495.61.241

Bẫy nước S-Trap Hafele 495.61.241

495.61.241
513.000 đ
732.000 đ
Giá gia vị khung rổ inox 304 EP2230 (EPD4630VX) – Eurogold

Giá gia vị khung rổ inox 304 EP2230 (EPD4630VX) – Eurogold

EP2230 (EPD4630VX)
2.060.000 đ
4.120.000 đ
Phụ kiện kệ xoay cho góc tủ bếp Hafele 546.17.223

Phụ kiện kệ xoay cho góc tủ bếp Hafele 546.17.223

546.17.223
15.005.000 đ
18.757.000 đ
Bồn Hafele Bán âm Durastyle 588.45.202

Bồn Hafele Bán âm Durastyle 588.45.202

588.45.202
9.180.000 đ
10.800.000 đ
Chốt âm Hafele inox 304 300 mm 911.81.343

Chốt âm Hafele inox 304 300 mm 911.81.343

911.81.343
277.000 đ
308.000 đ
Khay chia thìa dĩa cao cấp

Khay chia thìa dĩa cao cấp

KC800A
588.000 đ
980.000 đ
Giá nâng hạ nhôm cao cấp EUM9090 – Eurogold

Giá nâng hạ nhôm cao cấp EUM9090 – Eurogold

EUM9090
4.085.000 đ
8.170.000 đ
Thùng đựng gạo âm tủ Hafele Spinto 549.32.743

Thùng đựng gạo âm tủ Hafele Spinto 549.32.743

549.32.743
1.509.000 đ
1.887.000 đ
Giá gia vị inox nan vuông Eurogold ERO2035B2

Giá gia vị inox nan vuông Eurogold ERO2035B2

ERO2035B2
1.320.000 đ
2.640.000 đ

Giá úp đĩa Hafele ( 450mm ) - 544.01.304

Thông số

Thông số kỹ thuật khay úp chén dĩa 450mm màu đen Häfele 544.01.304

Thương hiệu: Hafele.

Vị trí lắp đặt: Lắp cố định âm tủ bếp trên.

Chất liệu: Khay úp bằng thép không gỉ, bas chụp hai bên khay bằng nhựa.

Khay Hafele 544.01.304 úp dĩa R450mm màu đen

Giá úp đĩa dọc

Chiều rộng tủ (mm)

Chiều rộng khoang tủ (mm)

Chiều sâu (mm)        

Mã số

Mã số

 

 

 

Inox

Đen Anthracite           

450

414

263

544.01.024           

544.01.304

600

564

263

544.01.027

544.01.307

800

764

263

544.01.028

544.01.308

900

864

263

544.01.029

544.01.309

Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494