Logo

Bộ rổ dao thớt chai lọ Hafele Kosmo Sonata 400mm 549.20.020

Mã sp:
549.20.020
3.480.000đ
4.347.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Tủ kho inox 4 tầng cánh mở MC040460 (EKC14460) – Eurogold

Tủ kho inox 4 tầng cánh mở MC040460 (EKC14460) – Eurogold

MC040460 (EKC14460)
5.690.000 đ
11.380.000 đ
Giá xoong nồi inox 304 nan Oval EPV5080F (EPO6380VX) – Eurogold

Giá xoong nồi inox 304 nan Oval EPV5080F (EPO6380VX) – Eurogold

EPV5080F (EPO6380VX)
2.435.000 đ
4.870.000 đ
Mâm xoay góc 360 độ đáy liền

Mâm xoay góc 360 độ đáy liền

GO-750
7.488.000 đ
9.360.000 đ
Hộp đựng giấy Kyoto có kệ Hafele 580.57.340

Hộp đựng giấy Kyoto có kệ Hafele 580.57.340

580.57.340
1.190.000 đ
1.400.000 đ
Sen đầu Hafele  AIRSENSE gắn trần 485.60.617

Sen đầu Hafele AIRSENSE gắn trần 485.60.617

485.60.617
1.522.000 đ
1.790.000 đ
Thùng rác âm tủ EA400 (ERA400) – Eurogold

Thùng rác âm tủ EA400 (ERA400) – Eurogold

EA400 (ERA400)
2.840.000 đ
5.680.000 đ
Hệ giá kho 2 tầng cánh mở Inox nan 304 ( HP6060L/HP6060R )

Hệ giá kho 2 tầng cánh mở Inox nan 304 ( HP6060L/HP6060R )

HP6060L/HP6060R
4.656.000 đ
5.820.000 đ
Tay nắm dạng thanh âm Häfele 126.37.900

Tay nắm dạng thanh âm Häfele 126.37.900

126.37.900
511.000 đ
568.000 đ
Lavabo Hafele Lavabo treo tường RHINE 588.84.000

Lavabo Hafele Lavabo treo tường RHINE 588.84.000

588.84.000
3.097.000 đ
3.644.000 đ

Bộ rổ dao thớt chai lọ Hafele Kosmo Sonata 400mm 549.20.020

  • Thiết kế cho không gian nhỏ

  • Phù hợp để lưu trữ các vật dụng khác nhau

  • Dễ vệ sinh

  • Chiều rộng tủ: 400 mm, 364x475x460 mm (DxRxC)

  • Vật liệu: Inox

THÔNG SỐ

- Trọn bộ gồm: Bộ ray giảm chấn lắp đáy, 2 bas mặt trước, 2 bas giữ ray, khung rổ, 2 bas nhựa kết nối khung và rổ, 18 ốc lắp đặt.

SONATA
Hoàn thiện                                       Chiều rộng tủ (mm) Chiều sâu lọt lòng (mm) Kích thước RxSxC (mm) Mã số
Inox 304 200 Tối thiểu 500 164x475x460 549.20.012                        
250 Tối thiểu 500 214x475x460 549.20.010
300 Tối thiểu 500 264x475x460 549.20.018
350 Tối thiểu 500 314x475x460 549.20.019
400 Tối thiểu 500 364x475x460 549.20.020
Sơn phủ nano (màu bạc) 400 Tối thiểu 500 364x475x460 549.20.415



 
Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494