Giao hàng và lắp đặt miễn phí 100% trong nội thành HCM & HN
HOÀN TIỀN CHÊNH LỆCH NẾU NƠI KHÁC RẺ HƠN
Liên hệ ngay Hotline/Zalo - 096 339 1379 để được giá ưu đãi tốt nhất

Miele KM 7575 FL là bếp từ âm rộng 800 mm, nổi bật với 6 vùng nấu PowerFlex có thể kết hợp thành 3 vùng PowerFlex lớn. Tổng công suất lên đến 11.000W, kết hợp TwinBooster, SmartSelect và Con@ctivity, phù hợp với nhu cầu nấu nhiều món cùng lúc và sử dụng các loại nồi chảo kích thước lớn.
Điểm nổi bật của KM 7575 FL là 6 vùng nấu PowerFlex. Các vùng nấu có thể ghép đôi để tạo thành 3 vùng PowerFlex kích thước khoảng 230 × 390 mm, thuận tiện khi sử dụng nồi lớn, chảo dài hoặc cần bố trí nhiều dụng cụ nấu cùng lúc.
Công nghệ TwinBooster cho phép tập trung công suất vào vùng nấu cần thiết để rút ngắn thời gian gia nhiệt. Từng vùng PowerFlex đơn có thể đạt tối đa 3.650W với TwinBooster, trong khi vùng PowerFlex ghép có thể đạt mức công suất cao hơn tùy vị trí.
Bảng điều khiển SmartSelect cho phép lựa chọn trực tiếp mức công suất và các chức năng của từng vùng nấu. Cách bố trí theo dãy số giúp việc tăng giảm nhiệt nhanh hơn, đặc biệt thuận tiện khi đang sử dụng nhiều vùng nấu cùng lúc.
Con@ctivity cho phép bếp giao tiếp với máy hút mùi Miele tương thích. Máy hút mùi có thể tự động điều chỉnh hoạt động dựa trên trạng thái của bếp, giúp người dùng giảm thao tác điều chỉnh thủ công trong quá trình nấu.
Phiên bản KM 7575 FL sử dụng bề mặt kính ceramic đen không khung, có thể lắp nổi hoặc lắp phẳng với mặt bàn. Khi lắp phẳng, bề mặt bếp tạo cảm giác liền mạch với mặt đá, phù hợp với những không gian bếp hiện đại và tối giản.
| Thương hiệu | Miele |
| Model | KM 7575 FL |
| Loại sản phẩm | Bếp từ âm |
| Số vùng nấu | 6 vùng PowerFlex |
| Số vùng PowerFlex khi ghép | 3 vùng |
| Công suất vùng đơn | 2.100W |
| Booster vùng đơn | 3.000W |
| TwinBooster vùng đơn | 3.650W |
| Điều khiển | SmartSelect |
| Tăng công suất | TwinBooster |
| Kết nối máy hút mùi | Con@ctivity |
| Tổng công suất | 11.000W |
| Kích thước (R × C × S) | 800 × 51 × 520 mm |
| Kích thước cắt đá lắp nổi (R × S) | 780 × 500 mm |
| Kích thước trong khi lắp phẳng | 780 × 500 mm |
| Kích thước ngoài khi lắp phẳng | 804 × 524 mm |
| Khối lượng | 16 kg |
| Điện áp | 230V |
| Tần số | 50–60 Hz |
| Chiều dài dây dẫn | 1,4 m |
